nòng cột
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần chủ yếu, quan trọng nhất, giữ vai trò trung tâm trong một tập thể, một tổ chức hoặc một hệ thống nào đó: "nòng cột" chỉ những cá nhân, bộ phận hoặc yếu tố then chốt, tạo nên sức mạnh và định hướng chính cho toàn bộ tập thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Đội ngũ trí thức là nòng cột trong sự nghiệp công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước.
- Các doanh nghiệp nhà nước được xem là nòng cột của nền kinh tế.
- Những đảng viên ưu tú là nòng cột của tổ chức đảng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "giữ vai trò nòng cột": nhấn mạnh việc đảm nhiệm vị trí trung tâm, chủ chốt.
- Thanh niên tình nguyện giữ vai trò nòng cột trong các chiến dịch vì cộng đồng.
- "lực lượng nòng cột": chỉ một nhóm người, một tập thể đóng vai trò chủ lực.
- Công an là lực lượng nòng cột trong việc bảo vệ an ninh trật tự.
Biến thể và từ gần giống
- Trụ cột (danh từ): người hoặc yếu tố giữ vai trò chống đỡ, nâng đỡ chính cho một hệ thống, thường mang sắc thái thiêng liêng, quan trọng về tinh thần hoặc vật chất (ví dụ: trụ cột gia đình, trụ cột tinh thần).
- Xương sống (danh từ): phần cốt lõi, thiết yếu nhất khiến một hệ thống có thể vận hành và tồn tại (ví dụ: nông nghiệp là xương sống của nền kinh tế).
- Hạt nhân (danh từ): phần trung tâm, cốt lõi nhất, thường có quy mô nhỏ nhưng có ảnh hưởng lan tỏa lớn (ví dụ: hạt nhân lãnh đạo, hạt nhân đoàn kết).
Từ đồng nghĩa
- Chủ chốt: quan trọng nhất, then chốt.
- Then chốt: có tính chất quyết định, rất quan trọng.
- Cốt cán: những người quan trọng, nòng cốt trong một tổ chức (thường dùng trong các tổ chức chính trị, xã hội).
Thành ngữ liên quan
- "Nòng cốt, cốt cán": thành ngữ thường dùng để chỉ toàn bộ đội ngũ những người quan trọng, chủ chốt trong một tập thể.
- Công tác xây dựng Đảng phải chú trọng đến đội ngũ nòng cốt, cốt cán.
- Phần chủ yếu của một vật: Công nông liên minh là nòng cột của Mặt trận dân tộc.